strawberry guava

Định nghĩa

Danh từ: Ổi dâu (cây bụi hoặc cây nhỏ nhiệt đới, mang quả nhỏ màu vàng nhạt). Đây một loại cây ăn quả nguồn gốc từ châu Mỹ, quả vị ngọt thơm đặc trưng, thường được ăn tươi hoặc chế biến.

dụ sử dụng
  • (Cây ổi dâu trong vườn nhà tôi ra những quả nhỏ màu vàng vào mỗi mùa .)
  • (Ổi dâu thường được dùng để làm mứt thạch hương vị ngọt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strawberry guava" có thể chỉ cả cây quả, nhưng trong ngữ cảnh nấu ăn, thường đề cập đến quả.
    • The strawberry guava's skin is thin and edible, but the seeds are hard. (Vỏ của ổi dâu mỏng ăn được, nhưng hạt thì cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Guava (n): ổi (loại cây cùng họ nhưng quả thường to hơn, màu xanh hoặc hồng).
    • Regular guava is larger than strawberry guava. (Ổi thường lớn hơn ổi dâu.)
  • Cattley guava (n): ổi dâu tím (một loại ổi dâu khác quả màu đỏ tím).
Từ đồng nghĩa
  • Purple guava: ổi dâu tím (thường dùng để chỉ loại quả màu sẫm hơn).
  • Cherry guava: ổi dâu anh đào (tên gọi khác do quả nhỏ vị chua ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "strawberry guava", nhưng có thể dùng với động từ chung): - Pick strawberry guava: hái ổi dâu. - We went to the farm to pick strawberry guava last weekend. (Chúng tôi đã đến trang trại để hái ổi dâu vào cuối tuần trước.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "strawberry guava".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "strawberry guava"

strawberry guava
A gardener picks a ripe strawberry guava from a small tree.